Máy giặt công nghiệp Renzacci HS-9 HS-11 HS-13 HS-16 HS-22

– Hãng sản xuất: Renzacci/Italy
– HS9 (9kg/mẻ)
– HS11 (11kg/mẻ)
– HS13 (13kg/mẻ)
– HS16 (16kg/mẻ)
– HS22 (22kg/mẻ)

Máy giặt công nghiệp Renzacci HS-9 HS-11 HS-13 HS-16 HS-22

 

Mô tả sản phẩm :

– Đốt nóng bằng điện

– Lồng giặt đảo chiều

– Cấu trúc máy giặt công nghiệp renzacci HS-9 HS-11 HS-13 HS-16 HS-22 bằng thép cường lực và lồng giặt làm bằng inox không rỉ

– Máy giặt renzacci HS-9 HS-11 HS-13 HS-16 HS-22 có hệ thống chống rung, chống xốc, giảm tiếng ồn. Không cần bệ móng máy, giảm chi phí lắp đặt và tăng chất lượng giặt.

– Có màn hình cảm ứng dễ dàng cho người sử dụng thao tác (có thể chọn màn hình cảm ứng hoặc màn hình phím bấm)

– Có nút dừng máy khẩn cấp

– Có thể điều chỉnh nhiệt độ và thời gian giặt theo ý muốn.

– Có thể thay đổi tốc độ giặt và tốc độ vắt tùy thuộc vào chương trình đối với từng loại vải

– Điều khiển tốc độ bằng biến tần

– Hệ thống bảo vệ quá nhiệt tự động.

– Có bộ bảo vệ quá tải.

– Tự động kiểm tra, báo động, báo cáo sự cố, tắt ngắt máy khi có sự cố.

– Cửa máy giặt renzacci HS-9 HS-11 HS-13 HS-16 HS-22 có hệ thống an ninh kép giúp bảo đảm an toàn cho máy

– Đã được nhiệt đới hóa và sử dụng nhiều trong các công trình tại Việt Nam

– Sử dụng công nghệ giặt tiết kiệm điện năng đến 40%

– Nguồn điện: 380V/ 50Hz /3 pha

– Độ ồn thấp

– Tiêu chuẩn : ISO

may giat cong nghiep renzacci hs 35 55 90 410x310 - Máy giặt công nghiệp Renzacci HS-9 HS-11 HS-13 HS-16 HS-22

Thông số kỹ thuật máy giặt công nghiệp Renzacci HS 9, HS 11 , HS 13 , HS 16 , HS 22 :

HS-9 HS-11 HS-13 HS-16 HS-22
Công suất 9 kg/mẻ 11 kg/mẻ 13 kg/mẻ 16 kg/mẻ 22 kg/mẻ
Kích thước 745x1065x730mm 790x1165x730mm 790x1165x810mm 950x1360x970mm 950 x 1360 x 1025mm
Đường kính lồng giặt 545 mm 590 mm 590 mm 710 mm 710 mm
Độ sâu lồng giặt 365 mm 380 mm 465 mm 405 mm 530 mm
Đường kính cửa 324 mm 325 mm 325 mm 420 mm 420 mm
Dung tích lồng giặt 86 lít 104 lít 130 lít 160 lít 210 lít
Tốc độ giặt 45 vòng/phút 45 vòng/phút 45 vòng/phút 45 vòng/phút 45 vòng/phút
Tốc độ vắt 1100 vòng/phút 1000 vòng/phút 1000 vòng/phút 950 vòng/phút 950 vòng/phút
Lực vắt 327 G 327 G 327 G 353 G 353 G
Công suất động cơ 0,55 kW 1,1 kW 1,1 kW 1,5 kW 2,2 kW
Áp suất nước 2-4 bar 2-4 bar 2-4 bar 2-4 bar 2-4 bar
Áp suất team 4 bar 4 bar 4 bar 5 bar 5 bar
Đường cấp nước lạnh 3/4” 3/4” 3/4” 3/4” 3/4”
Đường cấp nước nóng 3/4” 3/4” 3/4” 3/4” 3/4”
Đường nước xả 1” 1/2 1” 1/2 1” 1/2 1” 1/2 1” 1/2
Steam 1/2” 1/2” 1/2” 1/2” 1/2”
Trọng lượng máy 215 kg 310 kg 560 kg 560 kg 650 kg
Điện áp 3P/380V/50Hz 3P/380V/50Hz 3P/380V/50Hz 3P/380V/50Hz 3P/380V/50Hz

 

MENU